menu_book
Headword Results "trạng thái" (1)
English
Nstate, condition
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.
swap_horiz
Related Words "trạng thái" (1)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
English
Nhighway hypnosis
format_quote
Phrases "trạng thái" (2)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index