Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "trạng thái" (1)
trạng thái

English
Nstate, condition
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.
Related Words "trạng thái" (3)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t

English
Nhighway hypnosis
đạt trạng thái
English
PhraseAchieve a state/status
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
The aircraft can achieve supercruise state.
chuyển trạng thái
English
Phrasetransition (in sports)
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
The third goal best demonstrated Chelsea's transition ability.
Phrases "trạng thái" (5)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
The aircraft can achieve supercruise state.
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
It is also a state of health with many changes in the body, especially in the brain.
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
The third goal best demonstrated Chelsea's transition ability.
